俠輅 xiá lù · hiệp lộ Hán Việt: hiệp lộ · Pinyin: xiá lù Tổng quan Cấu tạo: 俠 (hiệp) + 輅 (lộ)Pinyinxiá lùHán Việthiệp lộCấu tạo俠 + 輅 · hiệp + lộ nghĩa thành phần: hiệp + lộ