俠轂 xiá gǔ · hiệp cốc Hán Việt: hiệp cốc · Pinyin: xiá gǔ Tổng quan Cấu tạo: 俠 (hiệp) + 轂 (cốc)Pinyinxiá gǔHán Việthiệp cốcCấu tạo俠 + 轂 · hiệp + cốc nghĩa thành phần: hiệp + cốc