俠邪 xiá xié · hiệp tà Hán Việt: hiệp tà · Pinyin: xiá xié Tổng quan Cấu tạo: 俠 (hiệp) + 邪 (tà)Pinyinxiá xiéHán Việthiệp tàCấu tạo俠 + 邪 · hiệp + tà nghĩa thành phần: hiệp + tà