俠陛 xiá bì · hiệp bệ Hán Việt: hiệp bệ · Pinyin: xiá bì Tổng quan Cấu tạo: 俠 (hiệp) + 陛 (bệ)Pinyinxiá bìHán Việthiệp bệCấu tạo俠 + 陛 · hiệp + bệ nghĩa thành phần: hiệp + bệ