俠骨

xiá gǔ hiệp cốt

Hán Việt: hiệp cốt · Pinyin: xiá gǔ

Tổng quan

hiệp cốt

Cấu tạo: (hiệp) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệp cốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勇敢、仗義助人的氣魄。唐.李賀〈馬〉詩二三首之一三:「寶玦誰家子,長聞俠骨香。」《儒林外史》第三○回:「老天就肯辜負我杜慎卿萬斛愁腸,一身俠骨!」

Eng

  • Cihui 俠骨 xiágǔ n. chivalrous nature/quality/spirit