信主 tín chủ Hán Việt: tín chủ Tổng quan Người có lòng tin trong việc cúng lễ Cấu tạo: 信 (tín) + 主 (chủ)Hán Việttín chủTừ loạiđộngCấu tạo信 + 主 · tín + chủ nghĩa thành phần: tín + chủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tín ngưỡng Từ liên quan Gần nghĩa主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙