信鄉 xìn xiāng · tín hương Hán Việt: tín hương · Pinyin: xìn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 鄉 (hương)Pinyinxìn xiāngHán Việttín hươngCấu tạo信 + 鄉 · tín + hương nghĩa thành phần: tín + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"信向"。