信書 xìn shū · tín thư Hán Việt: tín thư · Pinyin: xìn shū Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 書 (thư)Pinyinxìn shūHán Việttín thưCấu tạo信 + 書 · tín + thư nghĩa thành phần: tín + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言信史。指纪录皇帝言行和一朝政事的"实录"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言信史。指纪录皇帝言行和一朝政事的"实录"。