信了

xìn letín liễu

Hán Việt: tín liễu · Pinyin: xìn le

Tổng quan

tin

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.信从明了。

Cấu tạo: 信 (tín) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tin
  • VietPhrases tin

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.信从明了。

Từ liên quan

Gần nghĩa

了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取