信令

xìn lìng tín lệnh

Hán Việt: tín lệnh · Pinyin: xìn lìng

Tổng quan

ghi tín hiệu (kỹ thuật)

Cấu tạo: (tín) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghi tín hiệu (kỹ thuật)

Eng

  • CC-CEDICT signaling (engineering)
  • Cihui signaling (engineering)