信伏

xìn fú tín phục

Hán Việt: tín phục · Pinyin: xìn fú

Tổng quan

tín phục (術語)信其法或其人而伏從之也。楞嚴經四曰:「恐汝誠心未信伏。」梁僧傳法曰:「與安公相值,忽然信伏。」☸

Cấu tạo: (tín) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tín phục (術語)信其法或其人而伏從之也。楞嚴經四曰:「恐汝誠心未信伏。」梁僧傳法曰:「與安公相值,忽然信伏。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信服。伏,通"服"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.信服。伏,通"服"。

ja

  • JMdict being convinced