信內

xìn nèi tín nội

Hán Việt: tín nội · Pinyin: xìn nèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (nội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓听信妻妾的话。内,指妻妾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓听信妻妾的话。内,指妻妾。