信函
tín hàm
Hán Việt: tín hàm · Pinyin: xìn hán
Tổng quan
thư | tác phẩm trao đổi (bao gồm email)
Nghĩa
Việt
- Cihui thư | tác phẩm trao đổi (bao gồm email)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 信件。如:「請代我轉交這封信函給她。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 书信。
- Tân Hoa Tự Điển 1.书信。
Eng
- CC-CEDICT letter|piece of correspondence (incl. email)
- Cihui letter; piece of correspondence (incl. email)