信力

xìn lì tín lực

Hán Việt: tín lực · Pinyin: xìn lì

Tổng quan

tín lực (術語)五力之一。☸

Cấu tạo: (tín) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tín lực (術語)五力之一。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛家语。谓信仰之力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛家语。谓信仰之力。