信効 xìn xiào·tín hiệu Hán Việt: tín hiệu · Pinyin: xìn xiào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"信效"。 Cấu tạo: 信 (tín) + 効 (hiệu)Pinyinxìn xiàoHán Việttín hiệuCấu tạo信 + 効 · tín + hiệu nghĩa thành phần: tín + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"信效"。 Từ liên quan Gần nghĩa信䟓 · 信 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从 · 信令