信友

xìn yǒu tín hữu

Hán Việt: tín hữu · Pinyin: xìn yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诚实守信的朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诚实守信的朋友。