信受

xìn shòu tín thụ

Hán Việt: tín thụ · Pinyin: xìn shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信仰﹑相信并接受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.信仰﹑相信并接受。

ja

  • JMdict belief|acceptance (of truths)