信史

xìn shǐ tín sử

Hán Việt: tín sử · Pinyin: xìn shǐ

Tổng quan

tín sử: chính sử

Cấu tạo: (tín) + (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tín sử: chính sử

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 記事詳實的歷史。《公羊傳.昭公十二年》:「春秋之信史也,其序則齊桓晉文。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.史傳》:「若夫追述遠代,代遠多偽,公羊高云:『傳聞異辭。』荀況稱:『錄遠略近。』蓋文疑則闕,貴信史也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确实可信的历史古人称《春秋》为信史|莫负美名书信史。

Eng

  • Cihui 信史 xìnshǐ n. true/authentic history M:²bù