信向

xìn xiàng tín hướng

Hán Việt: tín hướng · Pinyin: xìn xiàng

Tổng quan

tín hướng (術語)信三寶不疑而歸向之也。隨願往生經曰:「信向者少,邪習者多。」☸

Cấu tạo: (tín) + (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tín hướng (術語)信三寶不疑而歸向之也。隨願往生經曰:「信向者少,邪習者多。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"信乡"。亦作"信向"。亦作"信响"; 信赖; 谓信任归向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"信乡"。亦作"信向"。亦作"信响"。 2.信赖。 3.谓信任归向。