信君 xìn jūn · tín quân Hán Việt: tín quân · Pinyin: xìn jūn Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 君 (quân)Pinyinxìn jūnHán Việttín quânCấu tạo信 + 君 · tín + quân nghĩa thành phần: tín + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诚实的国君。Tân Hoa Tự Điển 1.诚实的国君。