信命
tín mệnh
Hán Việt: tín mệnh · Pinyin: xìn mìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相信天命; 使者传送的命令或书信。
- Tân Hoa Tự Điển 1.相信天命。 2.使者传送的命令或书信。
Eng
- Cihui 信命 ìnmìng v.o. believe in fate
Hán Việt: tín mệnh · Pinyin: xìn mìng