信嘴 xìn zuǐ · tín chủy Hán Việt: tín chủy · Pinyin: xìn zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 嘴 (chủy)Pinyinxìn zuǐHán Việttín chủyCấu tạo信 + 嘴 · tín + chủy nghĩa thành phần: tín + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言信口。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言信口。