信器 xìn qì · tín khí Hán Việt: tín khí · Pinyin: xìn qì Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 器 (khí)Pinyinxìn qìHán Việttín khíCấu tạo信 + 器 · tín + khí nghĩa thành phần: tín + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即信具。指佛教禅宗传法的衣钵。Tân Hoa Tự Điển 1.即信具。指佛教禅宗传法的衣钵。