信地

xìn dì tín địa

Hán Việt: tín địa · Pinyin: xìn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队驻扎和管辖的地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军队驻扎和管辖的地区。