信地

xìn dìtín địa

Hán Việt: tín địa · Pinyin: xìn dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.军队驻扎和管辖的地区。

Cấu tạo: 信 (tín) + 地 (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.军队驻扎和管辖的地区。

Từ liên quan

Gần nghĩa

信䟓 · 信󱷐 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从 · 信令