信外 tín ngoại Hán Việt: tín ngoại Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 外 (ngoại)Hán Việttín ngoạiCấu tạo信 + 外 · tín + ngoại nghĩa thành phần: tín + ngoại Nghĩa EngCihui 信外 ìnwài adv. accompanying the letter