信夾 xìn jiā · tín giáp Hán Việt: tín giáp · Pinyin: xìn jiā Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 夾 (giáp)Pinyinxìn jiāHán Việttín giápCấu tạo信 + 夾 · tín + giáp nghĩa thành phần: tín + giáp