信委

xìn wěi tín ủy

Hán Việt: tín ủy · Pinyin: xìn wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (ủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信任并委托办理诸事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.信任并委托办理诸事。