信威 xìn wēi · tín uy Hán Việt: tín uy · Pinyin: xìn wēi Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 威 (uy)Pinyinxìn wēiHán Việttín uyCấu tạo信 + 威 · tín + uy nghĩa thành phần: tín + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显示威力。信,通"伸"。Tân Hoa Tự Điển 1.显示威力。信,通"伸"。