信官 xìn guān · tín quan Hán Việt: tín quan · Pinyin: xìn guān Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 官 (quan)Pinyinxìn guānHán Việttín quanCấu tạo信 + 官 · tín + quan nghĩa thành phần: tín + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官员祷神时表示虔诚的自称。Tân Hoa Tự Điển 1.官员祷神时表示虔诚的自称。