信定

xìn dìng tín định

Hán Việt: tín định · Pinyin: xìn dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时订婚时,男方送给女方作为凭证的聘礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时订婚时,男方送给女方作为凭证的聘礼。