信封

xìn fēng tín phong

Hán Việt: tín phong · Pinyin: xìn fēng

Tổng quan

phong bì | Lượng từ:個|个

Cấu tạo: (tín) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong bì | Lượng từ:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書信的封套。《老殘遊記》第六回:「於是從枕箱裡取出信紙信封來,提筆便寫。」也稱為「信皮兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装书信的封套。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装书信的封套。

Eng

  • CC-CEDICT envelope|CL:個|个[ge4]
  • Cihui envelope; CL:個|个