信布

xìn bù tín bố

Hán Việt: tín bố · Pinyin: xìn bù

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 韩信和英布的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.韩信和英布的并称。