信度 tín độ Hán Việt: tín độ Tổng quan tín độ (地名)Sindhu,有信度國,信度河。☸ Cấu tạo: 信 (tín) + 度 (độ)Hán Việttín độCấu tạo信 + 度 · tín + độ nghĩa thành phần: tín + độ Nghĩa ViệtCihui tín độ (地名)Sindhu,有信度國,信度河。☸EngCihui 信度 ìndù* n. <lg.> reliability