信忍

tín nhẫn

Hán Việt: tín nhẫn

Tổng quan

tín nhẫn (術語)三忍五忍六忍之中各有信忍。見忍條。☸

Cấu tạo: (tín) + (nhẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tín nhẫn (術語)三忍五忍六忍之中各有信忍。見忍條。☸