信息港

xìn xī gǎng tín tức cảng

Hán Việt: tín tức cảng · Pinyin: xìn xī gǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (tức) + (cảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指运用计算机网络技术及其设备,覆盖整个城市或区域,专门为用户提供生产、生活等方面信息的信息产业机构。也叫数字港,有的地区叫数码港、数位港。