信據

xìn jù tín cứ

Hán Việt: tín cứ · Pinyin: xìn jù

Tổng quan

bằng chứng xác thực

Cấu tạo: (tín) + (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng chứng xác thực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相信而当作依据; 真实可信的证据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相信而当作依据。 2.真实可信的证据。

Eng

  • Cihui 信據 ìnjù n. 1. reliable evidence; absolute proof 2. evidence; proof M:¹fèn