信插 tín sáp Hán Việt: tín sáp Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 插 (sáp)Hán Việttín sápCấu tạo信 + 插 · tín + sáp nghĩa thành phần: tín + sáp Nghĩa EngCihui 信插 ìnchā n. mail slot