信據
tín cứ
Hán Việt: tín cứ · Pinyin: xìn jù
Tổng quan
bằng chứng xác thực
Nghĩa
Việt
- Cihui bằng chứng xác thực
- Cihui bằng chứng xác thực。確鑿可信的證據。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.確實可信的證據。如:「白紙黑字就是最好的信據。」 2.相信,作為證據。《聊齋志異.卷一一.段氏》:「言之鑿鑿,確可信據。」
Eng
- Cihui 信據 ìnjù n. 1. reliable evidence; absolute proof 2. evidence; proof M:¹fèn