信教
tín giáo
Hán Việt: tín giáo · Pinyin: xìn jiào
Tổng quan
tín ngưỡng tôn giáo | thực hành đức tin | theo đạo
Nghĩa
Việt
- Cihui tín ngưỡng tôn giáo | thực hành đức tin | theo đạo
Eng
- CC-CEDICT religious belief|to practice a faith|to be religious
- Cihui religious belief; to practice a faith; to be religious
ja
- JMdict religious belief|faith