信敬 xìn jìng · tín kính Hán Việt: tín kính · Pinyin: xìn jìng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 敬 (kính)Pinyinxìn jìngHán Việttín kínhCấu tạo信 + 敬 · tín + kính nghĩa thành phần: tín + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 信奉崇敬;信任敬重。Tân Hoa Tự Điển 1.信奉崇敬;信任敬重。