信數 xìn shù · tín sổ Hán Việt: tín sổ · Pinyin: xìn shù Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 數 (sổ)Pinyinxìn shùHán Việttín sổCấu tạo信 + 數 · tín + sổ nghĩa thành phần: tín + sổ