信望
tín vọng
Hán Việt: tín vọng · Pinyin: xìn wàng
Tổng quan
uy tín và tiếng tăm。威信和聲望。
Nghĩa
Việt
- Cihui uy tín và tiếng tăm。威信和聲望。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 信誉声望。
- Tân Hoa Tự Điển 1.信誉声望。
Eng
- Cihui 信望 ìnwàng n. prestige
ja
- JMdict confidence|popularity