信杖 xìn zhàng · tín trượng Hán Việt: tín trượng · Pinyin: xìn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 杖 (trượng)Pinyinxìn zhàngHán Việttín trượngCấu tạo信 + 杖 · tín + trượng nghĩa thành phần: tín + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"信仗"。