信條
tín điều
Hán Việt: tín điều · Pinyin: xìn tiáo
Tổng quan
tín điều | điều khoản đức tin
Nghĩa
Việt
- Cihui tín điều | điều khoản đức tin
- Cihui tín điều tín điều ☆Luật lệ của tôn giáo.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 共同信守的準則。如:「為環保盡分心力,是他們社團的主要信條之一。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 信守的准则。
Eng
- CC-CEDICT creed|article of faith
- Cihui creed; article of faith
ja
- JMdict creed|belief|conviction|article of faith