信海

tín hải

Hán Việt: tín hải

Tổng quan

tín hải (譬喻)信心之實德,廣大無邊,故譬之海。教行信證三本曰:「真如一實之信海。」☸

Cấu tạo: (tín) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tín hải (譬喻)信心之實德,廣大無邊,故譬之海。教行信證三本曰:「真如一實之信海。」☸