信源 tín nguyên Hán Việt: tín nguyên Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 源 (nguyên)Hán Việttín nguyênCấu tạo信 + 源 · tín + nguyên nghĩa thành phần: tín + nguyên Nghĩa EngCihui 信源 ìnyuán n. information source