信潮 xìn cháo · tín triều Hán Việt: tín triều · Pinyin: xìn cháo Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 潮 (triều)Pinyinxìn cháoHán Việttín triềuCấu tạo信 + 潮 · tín + triều nghĩa thành phần: tín + triều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 定期而来的潮水; 谓任随潮流。Tân Hoa Tự Điển 1.定期而来的潮水。 2.谓任随潮流。