信璽 xìn xǐ · tín tỉ Hán Việt: tín tỉ · Pinyin: xìn xǐ Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 璽 (tỉ)Pinyinxìn xǐHán Việttín tỉCấu tạo信 + 璽 · tín + tỉ nghĩa thành phần: tín + tỉ