信用证

xìn yòng zhèngtín dụng chứng

Hán Việt: tín dụng chứng · Pinyin: xìn yòng zhèng

Tổng quan

CHỨNG thư tín dụng; L/C

Cấu tạo: 信 (tín) + 用 (dụng) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thư tín dụng thư tín dụng; L/C。由銀行發行的證書,授權持有者可從開證行、其支行或其他有關銀行或機構提取定量的錢。
  • Biên soạn letter of credit (L/C) M:¹zhāng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi letter of credit

Eng

  • Cihui letter of credit

Đức

  • Handedict Akkreditiv

Từ liên quan

Gần nghĩa

信用证券 · 信用卡 · 信用状 · 信用社 · 信用额 · 信用 · 信用危机 · 信用等级