信皮 tín bì Hán Việt: tín bì Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 皮 (bì)Hán Việttín bìCấu tạo信 + 皮 · tín + bì nghĩa thành phần: tín + bì Nghĩa EngCihui 信皮 ìnpí* n. <coll.> envelope